se tirailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Bất hòa với nhau, mâu thuẫn nhau: "se tirailler" diễn tả tình trạng hai hay nhiều người tranh cãi, xung đột hoặc có những mâu thuẫn, bất đồng với nhau, thường kéo dài và gây căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Les deux frères se tiraillent depuis des années à propos de l'héritage. (Hai anh em đã bất hòa với nhau nhiều năm nay vì vấn đề thừa kế.)
- Les partis politiques se tiraillent sur cette nouvelle réforme. (Các đảng phái chính trị mâu thuẫn nhau về cuộc cải cách mới này.)
- Arrêtez de vous tirailler pour des détails sans importance ! (Hãy ngừng việc cãi nhau vì những chi tiết không quan trọng đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se tirailler l'esprit": (nghĩa bóng) dằn vặt, bị giằng xé trong tâm trí.
- Il se tiraille l'esprit entre son devoir et ses désirs. (Anh ấy bị giằng xé trong tâm trí giữa bổn phận và những mong muốn của bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Tirailler (ngoại động từ): kéo giật, lôi kéo; làm cho bối rối, làm cho phân vân.
- Cette question le tiraille. (Vấn đề này làm anh ta bị dằn vặt.)
- Tiraillement (danh từ): sự giằng co, sự tranh giành; sự dằn vặt nội tâm.
- des tiraillements entre factions (những sự giằng co giữa các phe phái)
Từ đồng nghĩa
- Se disputer: tranh cãi, cãi nhau.
- S'opposer: chống đối, đối lập nhau.
- Se quereller: cãi cọ, cãi vã.
Thành ngữ liên quan
- Être tiraillé entre... et...: bị giằng xé giữa... và...
- Je suis tiraillé entre mon amour pour la ville et mon besoin de calme. (Tôi bị giằng xé giữa tình yêu dành cho thành phố và nhu cầu được yên tĩnh.)
tự động từ
- bất hòa với nhau, mâu thuẫn nhau